vũ đài
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sân khấu, đấu trường: Chỉ một không gian, thường được thiết kế cao và có người xem xung quanh, dùng để biểu diễn võ thuật, ca múa nhạc kịch hoặc tổ chức các cuộc thi đấu.
- Lĩnh vực đua tranh, cạnh tranh công khai: Dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ một môi trường hoặc lĩnh vực nào đó mà ở đó diễn ra sự tranh đua, đấu tranh quyết liệt và công khai giữa các cá nhân, tổ chức hoặc tư tưởng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa đen):
- Các võ sĩ bước lên vũ đài giữa tiếng hò reo của khán giả.
- Vũ đài được trang hoàng lộng lẫy cho đêm diễn quan trọng.
Danh từ (nghĩa bóng):
- Ông ấy đã rút lui khỏi vũ đài chính trị sau nhiều năm tranh đấu.
- Thị trường quốc tế là một vũ đài đầy khốc liệt đối với các doanh nghiệp mới.
Các cách sử dụng nâng cao
"Bước lên vũ đài": Bắt đầu tham gia vào một lĩnh vực cạnh tranh, công khai.
- Công ty công nghệ non trẻ đã tự tin bước lên vũ đài toàn cầu.
"Rời khỏi vũ đài": Rút lui, kết thúc sự tham gia trong một lĩnh vực tranh đua.
- Sau thất bại, vận động viên buộc phải rời khỏi vũ đài thể thao chuyên nghiệp.
Biến thể và từ liên quan
- Đấu trường (danh từ): Nơi diễn ra các cuộc đấu, thi đấu; cũng dùng với nghĩa ẩn dụ tương tự "vũ đài".
- Sân khấu (danh từ): Nơi biểu diễn nghệ thuật; thường không mang sắc thái cạnh tranh khốc liệt như "vũ đài".
- Võ đài (danh từ): Sàn đấu dành riêng cho các môn võ thuật, thi đấu vật.
Từ đồng nghĩa
- Trường đua: Nơi diễn ra cuộc cạnh tranh, chạy đua.
- Chiến trường: Nơi diễn ra cuộc chiến, xung đột; dùng ẩn dụ cho sự cạnh tranh quyết liệt.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
Vũ đài chính trị: Lĩnh vực hoạt động, tranh giành quyền lực chính trị.
- Cuộc bầu cử là sự kiện quan trọng nhất trên vũ đài chính trị.
Vũ đài văn chương/nghệ thuật: Lĩnh vực sáng tạo, nơi các tác giả, nghệ sĩ cạnh tranh về tư tưởng và phong cách.
- Tác phẩm của bà đã gây tiếng vang lớn trên vũ đài văn chương trong nước.
- dt. Nơi đua chen, tranh đấu công khai trong lãnh vực nào đó: vũ đài chính trị.